buy naltrexone 3mg

buy naltrexone without prescription blogs1.welch.jhmi.edu

medical abortion stories

abortion clinics in pittsburgh pa

naltrexone hydrochloride

naltrexone implant

viagra diskuze

viagra open
Chào mừng bạn đến với webstie chính thức của TT & T : Vải địa kỹ thuật - Màng chống thấm - Bấc thấm - Ống nước HDPE - T

abortion pill

abortion pill hi công màng chống thấm, bấc thấm, cọc cát...
fiogf49gjkf05

mixing xanax and weed

mixing adderall and weed

lomper precio

lomper lombrices precio blog.bjorback.com
Thứ Ba,ngày 11 tháng 12 năm 2018
PRODUCT LIST
online support

amlodipin teva

blodtryksmedicin amlodipin patemery.azurewebsites.net

mixing viagra and weed

mixing melatonin and weed liquidity.com

ciproxin 1000 rm

ciproxin torrino mikemaloney.net

levitra coupon discount

price of levitra website
Liên hệ mua hàng Miền Bắc
Hoàng Phi Hùng
0975.794.497
Gmail:  thanhtb@tttvietnam.com.vn

Nguyễn Chiến 
 0937.968.883
Gmail: vattutienthanh@gmail.com
 Trần Huệ 
092.89.89.789
Gmail: vattuthaibinh17@gmail.com

Liên hệ mua hàng Miền Nam     

Trần Hải

0971.511.983
Gmail: vtxdtienthanh@gmail.com
fi
 

amlodipin bivirkninger

amlodipin 5 mg click

prednisolon tabletta

prednisolon hk.onkyo.com

citalopram and alcohol reddit

citalopram and alcohol

prozac and alcohol death

prozac alcohol
PRODUCT NAME

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VẢI ĐỊA LOẠI DỆT – GML

FORM

SPECIFICATION OF WOVEN GEOTEXTILE GML

Các chỉ tiêu

(PROPERTIES)

 Test

Standad

Unit

GML 10

GML 15

GML 20

GML 30

GML 40

Cường độ chịu kéo  theo chiều dọc(TENSILE STRENGTH AT BREAK MD )

ASTM

D 4595

kN/m

≥ 100

≥ 150

≥ 200

≥ 300

≥ 400

Độ dãn dài khi đứt theo chiều dọc( ELONGATION AT BREAK MD )

ASTM

D 4595

%

≤ 12

≤ 12

≤ 12

≤ 12

≤ 12

Cường độ chịu kéo theo chiều ngang( TENSILE STRENGTH AT BREAK CD )

ASTM

D 4595

kN/m

≥ 50

≥ 50

≥ 50

≥ 50

≥ 50

Độ dãn dài khi đứt theo chiều ngang( ELONGATION AT BREAK CD )

ASTM

D 4595

%

≤ 12

≤ 12

≤ 12

≤ 12

≤ 12

Cường độ kéo túm dọc( GRAP STRENGTH CD )

ASTM

D 4632

kN

≥ 2.0

≥ 2.5

≥ 3.0

≥ 3.5

≥ 3.8

Sức kháng thủng CBR(CBR PUNCTURE RESITANCE)

BS

6906/4

N

≥ 4000

≥ 6000

≥ 7000

≥ 7500

≥ 8000

Tốc độ thấm( FLOW RATE )

BS

6906/3

1/m2/s

3-10

3-10

3-10

3-10

3-10

Kích thước lỗ(PORE SIZE )

ASTM

D 4751

micron

< 150

< 150

< 150

< 150

< 150

Trọng lượng đơn vị(MASS PER UNIT AREA )

g/m2

≥ 200

≥ 300

≥ 400

≥ 500

≥ 600

Màu( COLOUR)

Trắng

 
 
useful information

naltrexone dosage

naltrexone hydrochloride

generic claritin and pregnancy

claritin pregnancy risk category

discount card prescription

coupons for drugs
VIDEO

Online: 11
Visitors: 602295