medical abortion stories

abortion clinics in pittsburgh pa

naltrexone hydrochloride

naltrexone implant

viagra diskuze

viagra open
Chào mừng bạn đến với webstie chính thức của TT & T : Vải địa kỹ thuật - Màng chống thấm - Bấc thấm - Ống nước HDPE - T

abortion pill

abortion pill hi công màng chống thấm, bấc thấm, cọc cát...
fiogf49gjkf05

mixing xanax and weed

mixing adderall and weed

lomper precio

lomper lombrices precio blog.bjorback.com
Thứ Ba,ngày 23 tháng 10 năm 2018
PRODUCT LIST
online support

mixing viagra and weed

mixing melatonin and weed liquidity.com

ciproxin 1000 rm

ciproxin torrino mikemaloney.net

levitra coupon discount

price of levitra website
Liên hệ mua hàng Miền Bắc
Hoàng Phi Hùng
0975.794.497
Gmail:  thanhtb@tttvietnam.com.vn

Nguyễn Chiến 
 0937.968.883
Gmail: vattutienthanh@gmail.com
 Trần Huệ 
092.89.89.789
Gmail: vattuthaibinh17@gmail.com

Liên hệ mua hàng Miền Nam     

Trần Hải

0971.511.983
Gmail: vtxdtienthanh@gmail.com
fi
 

progesterone basse

progesterone

otc asthma inhaler walgreens

over the counter asthma inhalers walgreens

PRODUCT NAME

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẤC THẤM

FORM

SPECIFICATION OF CN DRAIN (THAILAND)

Các chỉ tiêu chung

( TYPICAL PROPERTIES)

 Test Standad

Unit

A1

A6

A7

Lõi/ CORE  – Vật liệu/ RAW MATERIAL

 

 

PP/PE

PP/PE

PP/PE

Vỏ lọc/ FILTER – Vật liệu/ RAWMATERIAL

 

 

PET

PET

PET

Trọng lượng/ WEIGHT

Nominal

g/m

70

60

60

Chiều rộng/ WIDTH

Nominal

mm

100

100

100

Chiều dày/ THICKNESS

Nominal

mm

3.0

3.0

3.0

Bấc thấm – DRAIN

Cường độ chịu kéo(TENSILE STRENGTH)

ASTM D 4595

kN

2.1

1.5

1.7

Cường độ chịu kéo giật(GRAP TENSILE STRENGTH)

ASTM D 4632

kN

1.9

1.2

1.6

Độ dãn dài khi đứt( ELONGATION AT BREAK )

ASTM D 4632

%

> 20

> 20

> 20

Khả năng thoát nước với áp suất 10kPa, Gardien thủy lực i =0.5( DISCHARGE CAPACITY STRAIGHT 10kPa i=0.5

ASTM D 4716

10-6m3/s

85

75

75

Khả năng thoát nước với áp suất 350 kPa, Gardien thủy lực I =0.5( DISCHARGE CAPACITY STRAIGHT 350 kPa i=0.5

ASTM D 4716

10-6m3/s

65

40

60

Vỏ lọc – FILTER

Cường độ chịu kéo(TENSILE STRENGTH)

ASTM D 4595

kN/m

7

3

4

Cường độ chịu kéo giật(GRAP TENSILE STRENGTH)

ASTM D 4632

N

400

160

250

Cường độ xé rách( TEAR STRENGTH)

ASTM D 4533

N

100

20

40

Hệ số thấm( PERMIABILITY)

ASTM D 4491

10-4 m/s

1.0

1.0

1.0

Kích thước lỗ  vỏ lọc O95(OPENING SIZE O95 )

ASTM D 4751

µm

< 75

< 75

< 75

 Để biết rõ hơn về sp xin vui lòng liên hệ lại với chúng tôi.


 
 
useful information

naltrexone dosage

naltrexone hydrochloride

generic claritin and pregnancy

claritin pregnancy risk category

discount card prescription

coupons for drugs
VIDEO

Online: 31
Visitors: 593322